Bộ xét nghiệm chẩn đoán nhanh kháng nguyên Pf sốt rét trong máu
Xét nghiệm nhanh sốt rét PF
Phương pháp: Vàng keo
Thông tin sản xuất
Quy trình kiểm tra
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi tiến hành xét nghiệm và để thuốc thử trở lại nhiệt độ phòng trước khi xét nghiệm. Không tiến hành xét nghiệm nếu chưa để thuốc thử trở lại nhiệt độ phòng để tránh ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả xét nghiệm.
| 1 | Đưa mẫu thử và bộ dụng cụ trở lại nhiệt độ phòng, lấy thiết bị thử nghiệm ra khỏi túi kín và đặt nằm ngang trên bàn. |
| 2 | Dùng pipet dùng một lần được cung cấp, nhỏ từ từ và thẳng đứng 1 giọt (khoảng 5μL) mẫu máu toàn phần vào giếng của thiết bị thử nghiệm (giếng 'S'). |
| 3 | Lật ngược ống pha loãng mẫu, bỏ đi hai giọt đầu tiên, nhỏ từ từ 3-4 giọt dung dịch pha loãng mẫu không bọt vào giếng của thiết bị thử nghiệm (giếng 'D') theo chiều dọc và từ từ, rồi bắt đầu đếm thời gian. |
| 4 | Kết quả phải được đọc trong vòng 15-20 phút, và kết quả xét nghiệm sẽ không còn giá trị sau 20 phút. |
Lưu ý: Mỗi mẫu phải được lấy bằng pipet dùng một lần sạch để tránh lây nhiễm chéo.
BẢN TÓM TẮT
Sốt rét là bệnh do vi sinh vật đơn bào thuộc nhóm Plasmodium gây ra, thường lây lan qua vết muỗi đốt, và là bệnh truyền nhiễm ảnh hưởng đến tính mạng và sự an toàn của con người và động vật. Bệnh nhân nhiễm sốt rét thường có các triệu chứng như sốt, mệt mỏi, nôn mửa, đau đầu, và các trường hợp nặng có thể dẫn đến vàng da, co giật, hôn mê và thậm chí tử vong. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm trên toàn thế giới có khoảng 300-500 triệu trường hợp mắc bệnh và hơn 1 triệu ca tử vong. Chẩn đoán kịp thời và chính xác là chìa khóa để kiểm soát dịch bệnh cũng như phòng ngừa và điều trị sốt rét hiệu quả. Phương pháp soi kính hiển vi thường được sử dụng được coi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán sốt rét, nhưng nó phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng và kinh nghiệm của nhân viên kỹ thuật và mất khá nhiều thời gian. Xét nghiệm nhanh sốt rét (PF) có thể nhanh chóng phát hiện kháng nguyên protein giàu histidine II của Plasmodium falciparum tồn tại trong máu toàn phần, có thể được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán nhiễm Plasmodium falciparum (PF).
Sự vượt trội
Bộ dụng cụ có độ chính xác cao, nhanh chóng và có thể vận chuyển ở nhiệt độ phòng, dễ sử dụng.
Loại mẫu bệnh phẩm: mẫu máu toàn phần
Thời gian kiểm tra: 10-15 phút
Bảo quản: 2-30℃/36-86℉
Phương pháp: Vàng keo
Tính năng:
• Độ nhạy cao
• Độ chính xác cao
• Dễ sử dụng
• Giá trực tiếp từ nhà máy
• Không cần máy móc bổ sung để đọc kết quả.
Đọc kết quả
Thử nghiệm thuốc thử WIZ BIOTECH sẽ được so sánh với thuốc thử đối chứng:
| Thẩm quyền giải quyết | Độ nhạy | Tính đặc hiệu |
| Thuốc thử nổi tiếng | PF98,54%, Pan:99,2% | 99,12% |
Độ nhạy:PF98.54%, Pan.:99.2%
Độ đặc hiệu: 99,12%
Bạn cũng có thể thích:















