Bộ dụng cụ chẩn đoán Progesterone (xét nghiệm sắc ký miễn dịch huỳnh quang)
Bộ dụng cụ xét nghiệm chẩn đoán progesterone(Xét nghiệm sắc ký miễn dịch huỳnh quang)
Chỉ dùng cho mục đích chẩn đoán trong ống nghiệm.
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng này trước khi dùng và tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ dẫn. Độ tin cậy của kết quả xét nghiệm không thể được đảm bảo nếu có bất kỳ sai lệch nào so với hướng dẫn trong tờ hướng dẫn sử dụng này.
MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG
Bộ kit chẩn đoán Progesterone (xét nghiệm sắc ký miễn dịch huỳnh quang) là một xét nghiệm sắc ký miễn dịch huỳnh quang dùng để định lượng Progesterone (PROG) trong huyết thanh hoặc huyết tương người, được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến progesterone bất thường. Tất cả các mẫu dương tính phải được xác nhận bằng các phương pháp khác. Xét nghiệm này chỉ dành cho mục đích sử dụng của chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
BẢN TÓM TẮT
Progesterone là một hormone quan trọng đóng vai trò thiết yếu trong việc điều hòa chu kỳ kinh nguyệt và duy trì thai kỳ. Nồng độ progesterone trong huyết thanh tăng nhanh sau khi rụng trứng. Đây là một chỉ số đáng tin cậy cho thấy sự rụng trứng tự nhiên hoặc kích thích rụng trứng.
NGUYÊN TẮC CỦA QUY TRÌNH
Màng của thiết bị thử nghiệm được phủ một lớp phức hợp BSA và PROG ở vùng thử nghiệm và kháng thể IgG kháng thỏ từ dê ở vùng đối chứng. Miếng đệm đánh dấu được phủ sẵn kháng thể kháng PROG có gắn huỳnh quang và IgG thỏ. Khi thử nghiệm mẫu, PROG trong mẫu sẽ kết hợp với kháng thể kháng PROG có gắn huỳnh quang, tạo thành hỗn hợp miễn dịch. Dưới tác dụng của sắc ký miễn dịch, phức hợp sẽ chảy theo hướng giấy thấm, khi phức hợp đi qua vùng thử nghiệm, chất đánh dấu huỳnh quang tự do sẽ kết hợp với PROG trên màng. Nồng độ PROG tỷ lệ nghịch với tín hiệu huỳnh quang, và nồng độ PROG trong mẫu có thể được phát hiện bằng xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang.
THUỐC THỬ VÀ VẬT LIỆU ĐƯỢC CUNG CẤP
Các linh kiện đóng gói 25T:
Thẻ thử được đóng gói riêng lẻ trong túi nhôm có chứa chất hút ẩm 25T.
Dung dịch pha loãng mẫu 25T
Hướng dẫn sử dụng sản phẩm 1
VẬT LIỆU CẦN THIẾT NHƯNG KHÔNG ĐƯỢC CUNG CẤP
hộp đựng mẫu, đồng hồ bấm giờ
THU THẬP VÀ LƯU TRỮ MẪU
1. Các mẫu thử có thể là huyết thanh, huyết tương chống đông bằng heparin hoặc huyết tương chống đông bằng EDTA.
2. Thu thập mẫu theo kỹ thuật tiêu chuẩn. Mẫu huyết thanh hoặc huyết tương có thể được bảo quản lạnh ở 2-8℃ trong 7 ngày và đông lạnh ở nhiệt độ dưới -15°C trong 6 tháng.
3. Tất cả các mẫu đều tránh chu kỳ đông lạnh - rã đông.
QUY TRÌNH THỬ NGHIỆM
Vui lòng đọc hướng dẫn sử dụng thiết bị và tờ hướng dẫn kèm theo trước khi tiến hành thử nghiệm.
1. Để tất cả thuốc thử và mẫu ở nhiệt độ phòng.
2. Mở máy phân tích miễn dịch cầm tay (WIZ-A101), nhập mật khẩu tài khoản để đăng nhập theo hướng dẫn sử dụng máy và vào giao diện phân tích.
3. Quét mã nhận dạng để xác nhận mặt hàng cần kiểm tra.
4. Lấy thẻ thử nghiệm ra khỏi túi nhôm.
5. Cho thẻ kiểm tra vào khe cắm thẻ, quét mã QR và xác định mặt hàng cần kiểm tra.
6. Thêm 20μL mẫu huyết thanh hoặc huyết tương vào dung dịch pha loãng mẫu và trộn đều.
7. Thêm 80μL dung dịch mẫu vào giếng mẫu trên thẻ.
8. Nhấp vào nút “kiểm tra tiêu chuẩn”, sau 10 phút, thiết bị sẽ tự động nhận diện thẻ kiểm tra, đọc kết quả trên màn hình hiển thị và ghi lại/in kết quả kiểm tra.
9. Tham khảo hướng dẫn sử dụng Máy phân tích miễn dịch cầm tay (WIZ-A101).
KẾT QUẢ XÉT NGHIỆM VÀ GIẢI THÍCH
| Sân khấu | Khoảng giá trị (ng/mL) | |
| Nam giới | 0,1-0,9 | |
| Nữ giới | giai đoạn nang trứng/thời kỳ rụng trứng | 0,3-1,5 |
| Giai đoạn hoàng thể | 5.2-18.5 | |
| Mãn kinh | <0,8 | |
Dữ liệu trên là kết quả xét nghiệm thuốc thử PROG, và chúng tôi khuyến nghị mỗi phòng thí nghiệm nên thiết lập phạm vi giá trị phát hiện PROG phù hợp với dân số trong khu vực này. Kết quả trên chỉ mang tính tham khảo.
Kết quả của phương pháp này chỉ áp dụng được cho các phạm vi tham chiếu được thiết lập trong phương pháp này, và không thể so sánh trực tiếp với các phương pháp khác.
Ngoài ra, các yếu tố khác cũng có thể gây ra sai sót trong kết quả phát hiện, bao gồm các lý do kỹ thuật, lỗi vận hành và các yếu tố khác liên quan đến mẫu.
LƯU TRỮ VÀ ĐỘ ỔN ĐỊNH
1. Bộ sản phẩm có thời hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất. Bảo quản bộ sản phẩm chưa sử dụng ở nhiệt độ 2-30°C. KHÔNG ĐƯỢC ĐÔNG LẠNH. Không sử dụng sau ngày hết hạn.
2. Không mở túi niêm phong cho đến khi bạn sẵn sàng thực hiện thử nghiệm, và nên sử dụng bộ thử nghiệm dùng một lần trong điều kiện môi trường yêu cầu (nhiệt độ 2-35℃, độ ẩm 40-90%) trong vòng 60 phút càng sớm càng tốt.
3. Dung dịch pha loãng mẫu được sử dụng ngay sau khi mở nắp.
CẢNH BÁO VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA
Bộ dụng cụ cần được niêm phong và bảo vệ khỏi hơi ẩm.
Tất cả các mẫu dương tính sẽ được xác nhận lại bằng các phương pháp khác.
Tất cả các mẫu vật đều phải được xem xét như là nguồn gây ô nhiễm tiềm tàng.
KHÔNG sử dụng thuốc thử đã hết hạn.
KHÔNG được hoán đổi thuốc thử giữa các bộ dụng cụ có số lô khác nhau.
KHÔNG được tái sử dụng thẻ thử nghiệm và bất kỳ phụ kiện dùng một lần nào.
Sai sót trong thao tác, lượng mẫu quá nhiều hoặc quá ít đều có thể dẫn đến sai lệch kết quả.
LBẮT CHƯỚC
Cũng như bất kỳ xét nghiệm nào sử dụng kháng thể chuột, luôn có khả năng xảy ra sự can thiệp của kháng thể kháng chuột ở người (HAMA) trong mẫu bệnh phẩm. Các mẫu bệnh phẩm từ bệnh nhân đã được điều trị bằng các chế phẩm kháng thể đơn dòng để chẩn đoán hoặc điều trị có thể chứa HAMA. Những mẫu bệnh phẩm như vậy có thể dẫn đến kết quả dương tính giả hoặc âm tính giả.
Kết quả xét nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo lâm sàng, không nên được sử dụng làm cơ sở duy nhất cho chẩn đoán và điều trị lâm sàng. Việc quản lý lâm sàng của bệnh nhân cần được xem xét toàn diện kết hợp với các triệu chứng, tiền sử bệnh, các xét nghiệm khác, đáp ứng điều trị, dịch tễ học và các thông tin khác.
Thuốc thử này chỉ được sử dụng cho các xét nghiệm huyết thanh và huyết tương. Có thể không thu được kết quả chính xác khi sử dụng cho các mẫu khác như nước bọt, nước tiểu, v.v.
ĐẶC TÍNH HIỆU SUẤT
| Tính tuyến tính | 0,5 ng/mL đến 50 ng/mL | Độ lệch tương đối: -15% đến +15%. |
| Hệ số tương quan tuyến tính: (r) ≥ 0,9900 | ||
| Sự chính xác | Tỷ lệ thu hồi phải nằm trong khoảng 85% – 115%. | |
| Khả năng lặp lại | CV≤15% | |
| Tính đặc hiệu(Không có chất nào trong số các chất gây nhiễu được thử nghiệm gây ảnh hưởng đến phép thử) | Gây nhiễu | Nồng độ chất gây nhiễu |
| E2 | 500ng/mL | |
| T | 500ng/mL | |
| Cor | 500ng/mL | |
| E3 | 100ng/mL | |
| 17β-E2 | 100ng/mL | |
RTÀI LIỆU THAM KHẢO
1.Hansen JH, et al. Sự can thiệp của HAMA vào các xét nghiệm miễn dịch dựa trên kháng thể đơn dòng ở chuột [J]. Tạp chí xét nghiệm miễn dịch lâm sàng, 1993, 16:294-299.
2. Levinson SS. Bản chất của kháng thể dị loại và vai trò trong sự can thiệp của xét nghiệm miễn dịch [J]. Tạp chí xét nghiệm miễn dịch lâm sàng, 1992, 15: 108-114.
Chú giải các ký hiệu được sử dụng:
![]() | Thiết bị y tế chẩn đoán trong ống nghiệm |
![]() | Nhà sản xuất |
![]() | Bảo quản ở nhiệt độ 2-30℃ |
![]() | Ngày hết hạn |
![]() | Không được tái sử dụng |
![]() | THẬN TRỌNG |
![]() | Vui lòng tham khảo hướng dẫn sử dụng. |
CÔNG TY TNHH Công nghệ sinh học Xiamen Wiz
Địa chỉ: Tầng 3-4, Tòa nhà số 16, Xưởng Y sinh, 2030 Đường Wengjiao Tây, Quận Haicang, 361026, Hạ Môn, Trung Quốc
Điện thoại: +86-592-6808278
Fax: +86-592-6808279





















