Bộ dụng cụ chẩn đoán kháng thể Helicobacter Pylori
Bộ dụng cụ chẩn đoán kháng thể Helicobacter Pylori (vàng keo)
Thông tin sản xuất
| Mã số sản phẩm | HP-Ab | Đóng gói | 25 xét nghiệm/bộ, 30 bộ/thùng |
| Tên | Bộ dụng cụ chẩn đoán kháng thể Helicobacter Pylori (vàng keo) | Phân loại dụng cụ | Hạng III |
| Đặc trưng | Độ nhạy cao, dễ sử dụng. | Giấy chứng nhận | CE/ ISO13485 |
| Sự chính xác | > 99% | Hạn sử dụng | Hai năm |
| Phương pháp luận | Vàng keo | Dịch vụ OEM/ODM | Có sẵn |
Quy trình kiểm tra
| 1 | Lấy thiết bị thử nghiệm ra khỏi túi nhôm, đặt nó trên bàn làm việc nằm ngang và tiến hành đánh dấu mẫu cẩn thận. |
| 2 | Trong trường hợpmẫu huyết thanh và huyết tươngNhỏ 2 giọt vào giếng, sau đó nhỏ từ từ 2 giọt dung dịch pha loãng mẫu. Trong trường hợpmẫu máu toàn phầnNhỏ 3 giọt vào giếng, sau đó nhỏ từ từ 2 giọt dung dịch pha loãng mẫu. |
| 3 | Cần đọc kết quả trong vòng 10-15 phút, và kết quả phát hiện sẽ không còn giá trị sau 15 phút (xem kết quả chi tiết trong phần giải thích kết quả). |
Mục đích sử dụng
Bộ kit này được dùng để phát hiện định tính kháng thể kháng H.pylori (HP) trong mẫu máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người, thích hợp cho chẩn đoán hỗ trợ nhiễm HP. Bộ kit này chỉ cung cấp kết quả xét nghiệm kháng thể kháng H.pylori (HP), và kết quả thu được cần được sử dụng kết hợp với các thông tin lâm sàng khác để phân tích. Bộ kit này dành cho các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Bản tóm tắt
Nhiễm khuẩn Helicobacter pylori (H.pylori) có liên quan chặt chẽ với viêm dạ dày mãn tính, loét dạ dày, ung thư biểu mô tuyến dạ dày và u lympho liên quan đến niêm mạc dạ dày. Tỷ lệ nhiễm H.pylori ở bệnh nhân viêm dạ dày mãn tính, loét dạ dày, loét tá tràng và ung thư dạ dày vào khoảng 90%. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp H.pylori vào nhóm tác nhân gây ung thư loại I và xác định nó là yếu tố nguy cơ gây ung thư dạ dày. Phát hiện H.pylori là một phương pháp quan trọng để chẩn đoán nhiễm khuẩn H.pylori.
Tính năng:
• Độ nhạy cao
• Có kết quả trong vòng 15 phút
• Dễ sử dụng
• Giá trực tiếp từ nhà máy
• Không cần máy móc bổ sung để đọc kết quả.
Đọc kết quả
Thử nghiệm thuốc thử WIZ BIOTECH sẽ được so sánh với thuốc thử đối chứng:
| Kết quả WIZ | Kết quả thử nghiệm thuốc thử tham chiếu | ||
| Tích cực | Tiêu cực | Tổng cộng | |
| Tích cực | 184 | 0 | 184 |
| Tiêu cực | 2 | 145 | 147 |
| Tổng cộng | 186 | 145 | 331 |
Tỷ lệ trùng khớp tích cực: 98,92% (khoảng tin cậy 95%: 96,16%~99,70%)
Tỷ lệ trùng khớp âm tính: 100,00% (95%CI 97,42%~100,00%)
Tỷ lệ trùng khớp tổng thể: 99,44% (khoảng tin cậy 95%: 97,82%~99,83%)
Bạn cũng có thể thích:
















